Bỏ qua, tới nội dung

Giáo dục & y tế

Tỷ lệ nhập học trung học Việt Nam 1976–2022: số liệu, CSV

Tỷ lệ nhập học trung học (gộp, % nhóm tuổi tương ứng) · School enrollment, secondary (% gross) · Mã: SE.SEC.ENRR · Nguồn: World Bank, World Development Indicators (WDI)

Năm 2022
93,4 %
Giai đoạn
1976–2022
Số năm có dữ liệu
13
Nguồn cập nhật
2026-10-08
Tải CSV (13 năm) CSV so sánh ASEAN Dữ liệu bảng cho Stata, R, EViews

Chỉ số này đo gì?

Tổng số học sinh trung học (THCS và THPT) không phân biệt tuổi, chia cho dân số trong độ tuổi trung học chính thức. Có thể vượt 100% do học sinh học muộn hoặc lưu ban.

Đơn vị: % .

Khoá luận, luận văn dùng chỉ số này thế nào?

Biểu đồ tỷ lệ nhập học trung học Việt Nam 1976–2022

Tỷ lệ nhập học trung học (gộp, % nhóm tuổi tương ứng), Việt Nam, 1976–2022, đơn vị % 0 20 40 60 80 100 1980 1990 2000 2010 2020 1976: 36,9 % 1977: 39,2 % 1980: 46,5 % 1990: 35,1 % 1998: 56,9 % 2015: 89,5 % 2016: 90,2 % 2017: 91,1 % 2018: 92,8 % 2019: 94,7 % 2020: 93,2 % 2021: 92,8 % 2022: 93,4 %
Đơn vị: %. Nguồn: World Bank, World Development Indicators (WDI) (SE.SEC.ENRR). Đường bị ngắt ở những năm không có số liệu (34 năm trống).

So sánh Việt Nam với ASEAN và Trung Quốc

Cùng chỉ số, cùng nguồn và phương pháp cho 9 nước so sánh. Đường xanh là Việt Nam; chọn một nước để làm nổi bật trên biểu đồ.

Tỷ lệ nhập học trung học (gộp, % nhóm tuổi tương ứng): Việt Nam và Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Campuchia, Lào, Myanmar, Trung Quốc 0 25 50 75 100 125 1980 1995 2010 2025 Thái Lan Indonesia Malaysia Philippines Singapore Campuchia Lào Myanmar Trung Quốc 1976: 36,9 % 1977: 39,2 % 1980: 46,5 % 1990: 35,1 % 1998: 56,9 % 2015: 89,5 % 2016: 90,2 % 2017: 91,1 % 2018: 92,8 % 2019: 94,7 % 2020: 93,2 % 2021: 92,8 % 2022: 93,4 %
Đơn vị: %. Nguồn: World Bank, World Development Indicators (WDI). Đường xám là các nước so sánh, đường cam là nước đang chọn.
Nước Năm gần nhất Giá trị (%) Có số liệu từ
Singapore 2023 * 103,1 2016
Indonesia 2025 97,2 1970
Việt Nam 2022 * 93,4 1976
Trung Quốc 2012 * 92,3 1970
Thái Lan 2025 92,1 1971
Philippines 2024 * 85,3 1971
Malaysia 2024 * 80,3 1970
Myanmar 2018 * 77,0 1971
Campuchia 2024 * 58,8 1971
Lào 2025 50,5 1971

Xếp theo giá trị năm gần nhất của từng nước; dấu * là nước chưa có số liệu năm 2025, nên so sánh cần thận trọng. Tải CSV so sánh ASEAN (định dạng dài: nước, năm, giá trị) để chạy hồi quy dữ liệu bảng.

Bảng số liệu tỷ lệ nhập học trung học Việt Nam theo năm

Năm Giá trị (%) Thay đổi so với năm trước
2022 93,4 +0,64 điểm %
2021 92,8 -0,42 điểm %
2020 93,2 -1,46 điểm %
2019 94,7 +1,82 điểm %
2018 92,8 +1,77 điểm %
2017 91,1 +0,91 điểm %
2016 90,2 +0,70 điểm %
2015 89,5
1998 56,9
1990 35,1
1980 46,5
1977 39,2 +2,29 điểm %
1976 36,9

Năm không có trong bảng là năm nguồn chưa có số liệu cho Việt Nam. Số trên trang được làm tròn; file CSV giữ nguyên độ chính xác gốc, định dạng dài (mỗi dòng một năm, kèm nguồn, giấy phép, ngày truy xuất và trích dẫn), mở được bằng Excel, SPSS, Stata, EViews, R.

Dùng chỉ số này làm biến kiểm soát trong mô hình dữ liệu bảng? Xem thư viện biến nghiên cứu tài chính để ghép với biến cấp doanh nghiệp, và công cụ chọn phương pháp phân tích nếu chưa rõ nên dùng FEM/REM, GMM hay ARDL.

Trích dẫn (APA 7)

Danh mục tài liệu tham khảo:

World Bank. (2026). School enrollment, secondary (% gross): Viet Nam [Data set]. World Development Indicators. Retrieved November 2, 2026, from https://data.worldbank.org/indicator/SE.SEC.ENRR?locations=VN

Trích dẫn trong bài: (World Bank, 2026). Trích dẫn tổ chức công bố số liệu (World Bank), không trích dẫn trang này. Nếu trường của bạn dùng kiểu trích dẫn khác, giữ các thành phần: tác giả, năm cập nhật, tên chỉ số, tên bộ dữ liệu, đường dẫn và ngày truy cập.

Nguồn và giấy phép

Dữ liệu: World Bank, World Development Indicators (WDI) (mã SE.SEC.ENRR), nguồn cập nhật 2026-10-08, Góc Nghiên Cứu truy xuất ngày 2026-11-02. Nguồn gốc theo World Bank: Data API, UN Educational, Scientific and Cultural Organization (UNESCO), uri: https://databrowser.uis.unesco.org/resources, note: The data are obtained through the UIS API. Detailed documentation is available at: https://api.uis.unesco.org/api/public/documentation/, publisher: UNESCO Institute for Statistics (UIS), type: Bulk file (csv), date accessed: 2026-03-19, date published: 2026-02.

Giấy phép: Creative Commons Attribution 4.0 International (CC BY 4.0) (xem điều khoản của nguồn). Góc Nghiên Cứu đã chọn lọc, dịch tên và mô tả sang tiếng Việt, định dạng lại bảng, tính bình quân năm (nếu có) và vẽ biểu đồ; không thay đổi giá trị số liệu. Xem dữ liệu gốc tại trang của World Bank.

Định nghĩa gốc (tiếng Anh)

Gross enrollment ratio is the ratio of total enrollment, regardless of age, to the population of the age group that officially corresponds to the level of education shown. Secondary education completes the provision of basic education that began at the primary level, and aims at laying the foundations for lifelong learning and human development, by offering more subject- or skill-oriented instruction using more specialized teachers.

Số liệu cùng chủ đề

Tất cả chỉ số có trang riêng Kho chỉ số: tra cứu mọi chuỗi số liệu