DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales, Lovibond & Lovibond, 1995) gồm 21 câu chia đều 3 tiểu thang trầm cảm, lo âu và stress, mỗi tiểu thang 7 câu, trả lời theo mức 0 đến 3 về tuần vừa qua. Cộng 7 câu của mỗi tiểu thang rồi nhân 2 để ra điểm 0 đến 42, so được với bảng mức độ của bản 42 câu. Ở Việt Nam, DASS-21 đã được kiểm định trên phụ nữ nông thôn (Tran, Tran & Fisher, 2013), học sinh trung học (Le và cộng sự, 2017) và sinh viên đại học (Le và cộng sự, 2025).
Bài này hướng dẫn cách dùng DASS-21 trong khoá luận: cấu trúc câu, cách tính điểm có ví dụ, bảng mức độ, các kết quả kiểm định tiếng Việt và những lỗi làm hội đồng bắt bẻ. Đủ 21 câu tiếng Việt kèm mã biến nằm ở trang thang đo DASS-21 tiếng Việt.
DASS-21 đo cái gì?
DASS đo ba trạng thái cảm xúc tiêu cực có liên quan với nhau: trầm cảm (mất hứng thú, thấy vô vọng, hạ thấp giá trị bản thân), lo âu (kích thích sinh lý, hoảng sợ) và stress (khó thư giãn, căng thẳng, dễ kích động). Bản đầy đủ DASS-42 có 14 câu mỗi tiểu thang; DASS-21 lấy 7 câu mỗi tiểu thang và mất khoảng một nửa thời gian trả lời.
Theo trang hỏi đáp chính thức của nhóm tác giả, bản 42 câu cho điểm tin cậy hơn một chút và hợp với công việc lâm sàng, còn DASS-21 hợp với nghiên cứu. Thang thuộc phạm vi công cộng (public domain), không cần xin phép khi dùng, nhưng không được bán lại và không nên sửa câu hỏi.
Điều quan trọng nhất cần nhớ: DASS đo theo chiều liên tục, không phải công cụ chẩn đoán. Trang chính thức viết rõ điểm DASS không trực tiếp dùng để xếp người trả lời vào các nhóm chẩn đoán theo DSM hay ICD. Trong khoá luận, viết "mức độ triệu chứng trầm cảm", không viết "tỷ lệ mắc trầm cảm". Khái niệm nền xem ở các trang trầm cảm, lo âu và căng thẳng.
DASS-21 gồm những câu nào, thuộc tiểu thang nào?
21 câu được xếp xen kẽ, không gom theo tiểu thang. Khi đưa vào bảng hỏi, giữ đúng thứ tự 1 đến 21; khi tính điểm, nhóm theo bảng dưới.
| Tiểu thang | Số thứ tự câu trong bảng hỏi | Câu ví dụ (bản dịch của Góc Nghiên Cứu) |
|---|---|---|
| Trầm cảm (D) | 3, 5, 10, 13, 16, 17, 21 | Câu 13: Tôi cảm thấy chán nản, buồn bã. |
| Lo âu (A) | 2, 4, 7, 9, 15, 19, 20 | Câu 7: Tôi bị run (ví dụ run tay). |
| Stress (S) | 1, 6, 8, 11, 12, 14, 18 | Câu 12: Tôi thấy khó thư giãn. |
Thang trả lời là mức độ, không phải Likert đồng ý:
- 0 = Hoàn toàn không đúng với tôi
- 1 = Đúng với tôi phần nào, hoặc thỉnh thoảng
- 2 = Đúng với tôi phần nhiều, hoặc khá nhiều lúc
- 3 = Rất đúng với tôi, hoặc hầu hết thời gian
Câu dẫn hỏi về tuần vừa qua. DASS-21 không có câu đảo chiều, nên không cần đảo điểm câu nào.
Cách tính điểm DASS-21 từng bước
- Nhập điểm gốc 0–3 cho 21 câu, đặt tên biến theo tiểu thang và số câu gốc (D3, A2, S1…) để không nhầm.
- Kiểm tra phiếu thiếu: phiếu bỏ trống câu nào thì xử lý theo quy tắc đã ghi ở chương 3 (loại phiếu hoặc quy tắc khác có nguồn), không tự điền 0.
- Cộng 7 câu của mỗi tiểu thang, được điểm 0 đến 21.
- Nhân 2 mỗi tiểu thang, được điểm 0 đến 42. Đây là bước bắt buộc nếu bạn muốn so với bảng mức độ hoặc với số liệu đã công bố dựa trên DASS-42.
- Dùng điểm liên tục để phân tích (tương quan, hồi quy, SEM); chỉ dùng bảng mức độ để mô tả phân bố mẫu.
Ví dụ. Một sinh viên trả lời các câu trầm cảm 1, 2, 0, 1, 1, 0, 0; lo âu 1, 0, 1, 2, 1, 1, 0; stress 2, 2, 1, 2, 2, 1, 1.
| Tiểu thang | Tổng 7 câu | × 2 | Mức độ (bảng dưới) |
|---|---|---|---|
| Trầm cảm | 5 | 10 | Nhẹ |
| Lo âu | 6 | 12 | Vừa |
| Stress | 11 | 22 | Vừa |
Nếu quên nhân 2, cùng sinh viên này sẽ bị xếp "bình thường" ở cả ba tiểu thang. Đây là lỗi làm sai lệch tỷ lệ mô tả nhiều nhất khi dùng DASS-21. Trên một mẫu lớn, tính tổng và nhân 2 bằng công cụ làm sạch dữ liệu hoặc trong SPSS (Transform, Compute Variable), rồi mô tả trung bình, độ lệch chuẩn bằng công cụ thống kê mô tả.
Bảng mức độ trầm cảm, lo âu, stress của DASS-21
Bảng mức độ dưới đây là bảng gợi ý cho người Úc trong sổ tay DASS (Lovibond & Lovibond, 1995), được Tran, Tran và Fisher (2013) in lại ở Bảng 1. Bảng áp dụng cho điểm đã nhân 2.
| Mức độ | Trầm cảm | Lo âu | Stress |
|---|---|---|---|
| Bình thường | 0–9 | 0–7 | 0–14 |
| Nhẹ | 10–13 | 8–9 | 15–18 |
| Vừa | 14–20 | 10–14 | 19–25 |
| Nặng | 21–27 | 15–19 | 26–33 |
| Rất nặng | 28 trở lên | 20 trở lên | 34 trở lên |
Ba lưu ý khi dùng bảng này:
- Nhãn mức độ là quy ước. Nhóm tác giả chỉ đưa bảng vào sổ tay để tránh người dùng hiểu sai các nhãn này, và nói rõ "nhẹ" nghĩa là cao hơn trung bình dân số, không có nghĩa là mắc rối loạn mức nhẹ. Với nghiên cứu, họ khuyên dùng điểm liên tục thay vì chia mẫu thành nhóm.
- Có trang mạng in bảng điểm thô. Một số tài liệu trên mạng in bảng với mốc bằng khoảng một nửa (ví dụ trầm cảm bình thường 0–4), áp dụng cho điểm chưa nhân 2. Chọn một cách, ghi rõ trong chương 3, đừng trộn.
- Mốc Úc chưa chắc đúng với Việt Nam. Tran và cộng sự (2013) thấy mốc tối ưu trên mẫu Việt Nam khác bảng Úc: mốc trầm cảm và stress nằm ở ranh giới bình thường và nhẹ, mốc lo âu nằm trong mức vừa.
DASS-21 tiếng Việt đã được kiểm định chưa?
Có. Ba nghiên cứu dưới đây đủ để trích ở chương 3 khi lập luận chọn thang:
| Nghiên cứu | Mẫu | Cronbach's alpha | Cấu trúc nhân tố |
|---|---|---|---|
| Tran, Tran & Fisher (2013) | 221 phụ nữ nông thôn có con nhỏ, Hà Nam; so với phỏng vấn chẩn đoán SCID | D 0,72; A 0,77; S 0,70; toàn thang 0,88 | EFA ra 1 nhân tố chung; tương quan giữa các tiểu thang 0,63–0,72 |
| Le và cộng sự (2017) | 1.387 học sinh trung học ở Hà Nội, tuổi trung bình 16,5 | D 0,835; A 0,737; S 0,761; toàn thang 0,906 | Mô hình 3 nhân tố gốc chưa đạt (CFI 0,883); phù hợp nhất là mô hình có thêm nhân tố "căng thẳng chung" (CFI 0,929, RMSEA 0,055) |
| Le và cộng sự (2025) | 701 sinh viên đại học Việt Nam (so sánh với Úc, Trung Quốc) | Bản 18 câu: D 0,857; A 0,775; S 0,785; toàn thang 0,912 | Ủng hộ 3 nhân tố sau khi bỏ 3 câu tải thấp |
Tran và cộng sự (2013) đề xuất dùng tổng điểm 21 câu (sau khi nhân 2) làm công cụ sàng lọc ở tuyến y tế cơ sở: tổng từ 34 trở lên phát hiện rối loạn tâm thần phổ biến (trầm cảm và/hoặc lo âu) với độ nhạy 79,1%, độ đặc hiệu 77,0%. Nhóm tác giả cũng viết rằng trên mẫu này, dùng các tiểu thang để phân biệt trầm cảm với lo âu là không phù hợp. Le và cộng sự (2017) khuyên dùng tổng điểm để đại diện cho mức căng thẳng tâm lý chung, chấp nhận tiểu thang trầm cảm và lo âu, còn tiểu thang stress cần diễn giải thận trọng.
Nói gọn: trên dữ liệu Việt Nam, ba tiểu thang tương quan cao và có một nhân tố chung mạnh. Đề tài nào tách riêng ba biến cần chạy CFA để chứng minh ba tiểu thang phân biệt được trên mẫu của mình.
Dùng DASS-21 trong khoá luận thế nào cho đúng?
- Chọn đúng bản dịch và trích đúng. Trang chính thức của DASS có liệt kê bản dịch tiếng Việt; nhóm tác giả cũng nói họ không bảo đảm chất lượng của bản dịch. Nếu dùng bản đã công bố, trích nghiên cứu kiểm định bản đó. Nếu tự dịch, mô tả quy trình dịch xuôi, dịch ngược (xem bài back translation là gì).
- Làm thủ tục đạo đức. Hỏi về sức khoẻ tinh thần thì làm theo quy định của trường (xin duyệt nếu trường yêu cầu), có trang đồng ý tham gia, cho phép bỏ qua, và cuối phiếu ghi đầu mối hỗ trợ như phòng tư vấn tâm lý của trường hoặc một đường dây nóng hỗ trợ tâm lý.
- Đặt DASS-21 đúng vai trong mô hình. Thường là biến kết quả: áp lực học tập, nghiện mạng xã hội, cô đơn → trầm cảm, lo âu, stress. Bảng hỏi mẫu có sẵn: nghiện mạng xã hội và sức khoẻ tinh thần, căng thẳng và hài lòng cuộc sống của sinh viên.
- Kiểm tra độ tin cậy từng tiểu thang bằng công cụ Cronbach's alpha và báo cáo cả alpha toàn thang.
- Chạy CFA so sánh mô hình 1 nhân tố, 3 nhân tố và mô hình có nhân tố chung; báo cáo chỉ số phù hợp theo bài CFA và chỉ số phù hợp mô hình, hoặc chạy trực tiếp bằng công cụ CB-SEM.
- Cẩn thận khi đưa cả ba tiểu thang làm biến độc lập. Tương quan giữa chúng cao nên dễ đa cộng tuyến; kiểm tra theo bài hệ số VIF.
- Nếu muốn phân tích theo nhóm (có hay không có triệu chứng mức vừa trở lên), ghi rõ mốc dùng là của ai, điểm đã nhân 2 hay chưa, và dùng hồi quy logistic thay cho hồi quy tuyến tính.
Phân phối điểm DASS thường lệch phải (đa số người trả lời ở mức thấp). Kiểm tra trước khi chọn kiểm định, xem bài kiểm định phân phối chuẩn.
DASS-21 khác PHQ-9, GAD-7, PSS-10 thế nào?
| Thang | Đo gì | Số câu | Hợp khi |
|---|---|---|---|
| DASS-21 | Trầm cảm, lo âu, stress cùng lúc | 21 | Đề tài cần cả ba trạng thái trong một bảng hỏi |
| PHQ-9 | Trầm cảm | 9 | Chỉ cần trầm cảm, muốn bám tiêu chí chẩn đoán |
| GAD-7 | Lo âu lan toả | 7 | Chỉ cần lo âu, bảng hỏi đã dài |
| PSS-10 | Mức căng thẳng cảm nhận trong tháng qua | 10 | Đề tài về stress nói chung, không cần trầm cảm, lo âu |
Nếu đề tài chỉ về áp lực học tập của sinh viên, cân nhắc thêm thang căng thẳng học tập ESSA làm biến nguyên nhân và DASS-21 làm biến kết quả.
Lỗi thường gặp khi dùng DASS-21
| Lỗi | Cách sửa |
|---|---|
| Quên nhân 2 nhưng vẫn dùng bảng mức độ DASS-42 | Nhân 2 trước khi phân loại, hoặc dùng bảng điểm thô và ghi rõ |
| Viết "X% sinh viên bị trầm cảm" | Viết "X% có triệu chứng trầm cảm từ mức vừa trở lên theo DASS-21" |
| Dùng thang Likert đồng ý 1–5 thay cho thang 0–3 | Giữ thang mức độ 0–3 và câu dẫn "trong tuần vừa qua" |
| Gom 7 câu mỗi tiểu thang thành khối trong bảng hỏi | Giữ thứ tự xen kẽ 1–21 như bản gốc |
| Đổi câu chữ hoặc đổi khung thời gian mà không nói | Ghi rõ mọi thay đổi; số liệu khi đó không còn so được trực tiếp với chuẩn |
| Chia mẫu thành nhóm rồi chạy hồi quy tuyến tính trên biến nhóm | Dùng điểm liên tục cho hồi quy; nếu dùng nhóm thì chạy logistic |
| Không có đầu mối hỗ trợ cuối phiếu | Thêm phòng tư vấn tâm lý của trường hoặc đường dây nóng hỗ trợ tâm lý |
Câu hỏi thường gặp
DASS-21 có bao nhiêu câu, mấy tiểu thang?
21 câu, 3 tiểu thang: trầm cảm (câu 3, 5, 10, 13, 16, 17, 21), lo âu (câu 2, 4, 7, 9, 15, 19, 20) và stress (câu 1, 6, 8, 11, 12, 14, 18). Mỗi câu chấm 0 đến 3.
Tại sao điểm DASS-21 phải nhân 2?
Để điểm mỗi tiểu thang có cùng thang 0–42 như bản DASS-42, từ đó so được với bảng mức độ và số liệu chuẩn. Nếu chỉ dùng điểm liên tục để chạy tương quan, hồi quy, nhân hay không không đổi kết quả kiểm định, nhưng phải thống nhất.
Dùng DASS-21 có phải xin phép tác giả không?
Không. Trang chính thức ghi DASS thuộc phạm vi công cộng nên không cần xin phép. Bạn không được bán thang và không nên sửa câu hỏi; nếu dùng bản dịch đã công bố thì trích nguồn bản dịch đó.
DASS-21 có dùng để chẩn đoán trầm cảm được không?
Không. DASS đo mức độ triệu chứng theo chiều liên tục. Kết quả cao chỉ cho thấy người trả lời nên được đánh giá thêm bởi người có chuyên môn.
Cỡ mẫu bao nhiêu là đủ khi dùng DASS-21?
Phụ thuộc mục tiêu: ước lượng tỷ lệ thì dùng công thức ước lượng tỷ lệ, kiểm định mô hình thì theo số biến và số đường. Tính nhanh bằng máy tính cỡ mẫu.
Tài liệu tham khảo
- Le, D. T. H., Chan, R. C. K., Hao, J., & Wilkinson, R. B. (2025). The mental health of Australian, Chinese and Vietnamese university students: A cross-cultural comparison of the DASS-21. International Journal of Psychology, 60(4), e70057. https://doi.org/10.1002/ijop.70057
- Le, M. T. H., Tran, T. D., Holton, S., Nguyen, H. T., Wolfe, R., & Fisher, J. (2017). Reliability, convergent validity and factor structure of the DASS-21 in a sample of Vietnamese adolescents. PLOS ONE, 12(7), e0180557. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0180557
- Lovibond, P. F., & Lovibond, S. H. (1995). The structure of negative emotional states: Comparison of the Depression Anxiety Stress Scales (DASS) with the Beck Depression and Anxiety Inventories. Behaviour Research and Therapy, 33(3), 335–343. https://doi.org/10.1016/0005-7967(94)00075-U
- Lovibond, S. H., & Lovibond, P. F. (1995). Manual for the Depression Anxiety Stress Scales (2nd ed.). Psychology Foundation.
- DASS frequently asked questions. (n.d.). School of Psychology, University of New South Wales. Retrieved November 3, 2026, from https://www2.psy.unsw.edu.au/dass/DASSFAQ.htm
- Tran, T. D., Tran, T., & Fisher, J. (2013). Validation of the depression anxiety stress scales (DASS) 21 as a screening instrument for depression and anxiety in a rural community-based cohort of northern Vietnamese women. BMC Psychiatry, 13, 24. https://doi.org/10.1186/1471-244X-13-24