Tâm lý & sức khoẻ tinh thần
Thang đo căng thẳng học tập ESSA tiếng Việt: Sun (2011)
- Mô hình
- ESSA
- Khái niệm
- 5
- Biến quan sát
- 16
- Thang trả lời
- Likert 5 mức
Thang đo căng thẳng học tập ESSA trên trang này gồm 16 biến quan sát thuộc 5 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
ESSA do Sun và cộng sự (2011) xây dựng qua nhiều đợt khảo sát học sinh trung học ở Trung Quốc để đo áp lực học tập theo đặc thù giáo dục châu Á. Thang có 16 biến chia 5 thành phần: áp lực từ việc học, khối lượng bài vở, lo lắng về điểm số, kỳ vọng bản thân và chán nản. Truc và cộng sự (2015) đã kiểm định ESSA trên 1.226 học sinh tại TP.HCM, nên đây là thang có sẵn nền tảng ở Việt Nam. Thang hợp với đề tài về áp lực học tập, trầm cảm, lo âu, giấc ngủ của học sinh trung học cơ sở, trung học phổ thông và sinh viên năm đầu.
Thang trả lời: Likert 5 mức (1 = Hoàn toàn không đồng ý … 5 = Hoàn toàn đồng ý). Cộng 16 biến được điểm tổng 16–80; điểm càng cao căng thẳng học tập càng nhiều. Có thể tính điểm riêng cho từng thành phần.
Biến quan sát thang đo ESSA (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên
cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước
khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Áp lực từ việc học (PS) · Pressure from study
Áp lực đến từ việc học hằng ngày, tương lai học tập và việc làm, kỳ vọng của cha mẹ và sự cạnh tranh với bạn cùng lớp.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| PS1 | Chuyện học lên và việc làm sau này gây cho tôi nhiều áp lực học tập. Future education and employment bring me a lot of academic pressure | |
| PS2 | Cha mẹ quá quan tâm đến điểm số của tôi, điều đó khiến tôi rất áp lực. My parents care about my academic grades too much which brings me a lot of pressure | |
| PS3 | Tôi thấy rất áp lực trong việc học hằng ngày. I feel a lot of pressure in my daily studying | |
| PS4 | Bạn bè trong lớp cạnh tranh quá nhiều, điều đó khiến tôi rất áp lực trong học tập. There is too much competition among classmates which brings me a lot of academic pressure |
Nguồn: Sun và cộng sự (2011), 4 biến; câu chữ theo Moustaka và cộng sự (2023), Bảng 3.
Khối lượng bài vở (WL) · Workload
Căng thẳng do lượng bài học, bài tập về nhà và số bài kiểm tra quá nhiều.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| WL1 | Tôi thấy việc học ở trường quá nhiều. I feel that there is too much school work | |
| WL2 | Tôi thấy bài tập về nhà quá nhiều. I feel there is too much homework | |
| WL3 | Tôi thấy ở trường có quá nhiều bài kiểm tra, kỳ thi. I feel that there are too many tests/exams in the school |
Nguồn: Sun và cộng sự (2011), 3 biến; câu chữ theo Moustaka và cộng sự (2023), Bảng 3.
Lo lắng về điểm số (WG) · Worry about grades
Mức độ coi trọng và lo lắng về kết quả học tập, cảm giác làm cha mẹ, thầy cô thất vọng khi điểm kém.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| WG1 | Điểm số rất quan trọng với tương lai của tôi, thậm chí có thể quyết định cả cuộc đời tôi. Academic grade is very important to my future and even can determine my whole life | |
| WG2 | Khi bài kiểm tra, bài thi bị điểm kém, tôi thấy mình đã làm cha mẹ thất vọng. I feel that I have disappointed my parents when my test/exam results are poor | |
| WG3 | Khi kết quả kiểm tra, thi cử không như mong muốn, tôi thấy mình đã làm thầy cô thất vọng. I feel that I have disappointed my teacher when my test/exam results are not ideal |
Nguồn: Sun và cộng sự (2011), 3 biến; câu chữ theo Moustaka và cộng sự (2023), Bảng 3.
Kỳ vọng bản thân (SE) · Self-expectation
Căng thẳng khi không đạt được tiêu chuẩn và mục tiêu học tập do chính mình đặt ra.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| SE1 | Tôi thấy căng thẳng khi không đạt được tiêu chuẩn của chính mình. I feel stressed when I do not live up to my own standards | |
| SE2 | Khi không đạt được kỳ vọng của bản thân, tôi thấy mình chưa đủ giỏi. When I fail to live up to my own expectations, I feel I am not good enough | |
| SE3 | Tôi thường mất ngủ vì lo lắng khi không đạt được mục tiêu mình đặt ra. I usually cannot sleep because of worry when I cannot meet the goals I set for myself |
Nguồn: Sun và cộng sự (2011), 3 biến; câu chữ theo Moustaka và cộng sự (2023), Bảng 3.
Chán nản (DE) · Despondency
Cảm giác không hài lòng, thiếu tự tin với kết quả học tập và khó tập trung trong giờ học.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| DE1 | Tôi rất không hài lòng với điểm số của mình. I am very dissatisfied with my academic grades | |
| DE2 | Tôi luôn thiếu tự tin về điểm số học tập của mình. I always lack confidence with my academic scores | |
| DE3 | Tôi rất khó tập trung trong giờ học. It is very difficult for me to concentrate during classes |
Nguồn: Sun và cộng sự (2011), 3 biến; câu chữ theo Moustaka và cộng sự (2023), Bảng 3.
Lưu ý khi sử dụng thang đo ESSA
- Số thứ tự gốc của các biến xen kẽ giữa các thành phần (ví dụ câu 1 thuộc Chán nản, câu 2 và 3 thuộc Khối lượng bài vở); khi in phiếu nên giữ thứ tự gốc 1–16 thay vì gom theo thành phần để giảm thiên lệch trả lời.
- Các bài truy cập mở chép câu chữ hơi khác nhau ở vài chỗ (ví dụ 'school work' và 'schoolwork', 'which brings' và 'that brings'); hãy chọn một nguồn và ghi rõ nguồn câu chữ trong chương 3.
- Thang viết cho học sinh phổ thông; khi dùng cho sinh viên, đổi 'thầy cô', 'bài tập về nhà' cho hợp bối cảnh đại học nhưng giữ nguyên ý, và chạy lại EFA vì cấu trúc 5 thành phần có thể không giữ nguyên.
- Thành phần Chán nản và Lo lắng về điểm số thường có alpha thấp (dưới 0,70) vì chỉ có 3 biến; báo cáo thêm độ tin cậy tổng hợp (CR) và cân nhắc dùng điểm tổng 16 biến nếu mục tiêu là đo mức căng thẳng chung.
- Ở Việt Nam đã có bản kiểm định của Truc và cộng sự (2015); nên trích bài này khi dùng bản tiếng Việt và so sánh điểm trung bình với các nghiên cứu trong nước.
Độ tin cậy của ESSA trong các nghiên cứu đã công bố
| Khái niệm | Hệ số | Mẫu và nguồn |
|---|---|---|
| ESSA toàn thang (16 biến) | α = 0,878 | n = 399 học sinh trung học Hy Lạp, tuổi trung bình 16,3 Moustaka và cộng sự (2023), Bảng 4 |
| Kỳ vọng bản thân / Khối lượng bài vở / Chán nản / Áp lực từ việc học / Lo lắng về điểm số | α = 0,735 / 0,768 / 0,546 / 0,685 / 0,621 | n = 399 học sinh trung học Hy Lạp Moustaka và cộng sự (2023), Bảng 4 |
| ESSA toàn thang, bản tiếng Việt | α = 0,88 | n = 341 học sinh trung học cơ sở ở TP. Huế, đợt theo dõi năm 2021 Tran và cộng sự (2024), mục Results |
| ESSA toàn thang, bản tiếng Việt | α = 0,823 | n = 1.351 học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông ở một tỉnh miền Trung Ho, Nguyen & Nguyen (2022), mục Measures |
Đây là số liệu của nghiên cứu khác, không thay cho kiểm định trên dữ liệu của bạn. Khi viết chương 4, so sánh hệ số của bạn với các con số này và trích đúng nguồn.
Nghiên cứu ở Việt Nam đã dùng thang đo ESSA
- Truc, T. T., Loan, K. X., Nguyen, N. D., Dixon, J., Sun, J., & Dunne, M. P. (2015). Validation of the Educational Stress Scale for Adolescents (ESSA) in Vietnam. Asia Pacific Journal of Public Health, 27(2), NP2112–NP2121. Xem bài Kiểm định ESSA trên 1.226 phiếu hợp lệ của học sinh 3 trường trung học cơ sở và 3 trường trung học phổ thông ở TP.HCM; thang đạt độ nhất quán nội tại tốt, giá trị nhân tố và giá trị đồng thời.
- Tran, T. V., Nguyen, H. T. L., Tran, X. M. T., Tashiro, Y., Seino, K., Van Vo, T., & Nakamura, K. (2024). Academic stress among students in Vietnam: A three-year longitudinal study on the impact of family, lifestyle, and academic factors. Journal of Rural Medicine, 19(4), 279–290. Xem bài Theo dõi 341 học sinh ở TP. Huế từ lớp 6 (2018) đến 2021; điểm ESSA trung bình tăng từ 46,4 lên 53,5, bảng kết quả chép đủ 16 biến theo 5 thành phần.
- Ho, T. T. Q., Nguyen, B. T. N., & Nguyen, N. P. H. (2022). Academic stress and depression among Vietnamese adolescents: A moderated mediation model of life satisfaction and resilience. Current Psychology, 42(31), 27217–27227. Xem bài Dùng ESSA cùng BDI-II, SWLS và CD-RISC-10 trên 1.351 học sinh ở miền Trung để kiểm định vai trò điều tiết của sự hài lòng cuộc sống và khả năng phục hồi giữa áp lực học tập và trầm cảm.
Câu hỏi hội đồng hay hỏi về thang đo ESSA
Vì sao em chọn ESSA mà không dùng PSS-10 để đo căng thẳng của học sinh?
PSS-10 đo căng thẳng chung trong cuộc sống, còn ESSA của Sun và cộng sự (2011) được xây dựng riêng cho áp lực học tập trong bối cảnh giáo dục châu Á, với các thành phần như lo lắng về điểm số và kỳ vọng của cha mẹ. ESSA cũng đã được Truc và cộng sự (2015) kiểm định ở Việt Nam.
Thành phần Chán nản có alpha dưới 0,6, em xử lý thế nào?
Moustaka và cộng sự (2023) cũng chỉ đạt α = 0,546 cho thành phần này, nên đây là điểm yếu đã biết của thang 3 biến. Em báo cáo thêm CR, xem hệ số tải từng biến, và nếu mô hình dùng điểm tổng thì dựa vào alpha toàn thang (thường trên 0,8); nếu bỏ biến phải nêu lý do và ghi rõ trong phần hạn chế.
Bộ khảo sát mở sẵn 5 khái niệm của ESSA; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho ESSA
ESSA là thang đo đơn lẻ, không phải mô hình. Cỡ mẫu phụ thuộc mô hình nghiên cứu của bạn; nếu chạy EFA cho 16 biến, nên có ít nhất 5 quan sát mỗi biến, tức khoảng 80, và nhiều hơn nếu muốn CFA 5 thành phần. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo ESSA sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng ESSA
Các biến được công bố trong bài báo học thuật và chép đầy đủ trong các bài kiểm định truy cập mở; chưa thấy thông tin thu phí hay hạn chế sử dụng. Khi dùng, trích dẫn Sun và cộng sự (2011) và bản kiểm định tiếng Việt.
Tài liệu tham khảo thang đo ESSA
- Ho, T. T. Q., Nguyen, B. T. N., & Nguyen, N. P. H. (2022). Academic stress and depression among Vietnamese adolescents: A moderated mediation model of life satisfaction and resilience. Current Psychology, 42(31), 27217–27227. https://doi.org/10.1007/s12144-022-03661-3
- Moustaka, E., Bacopoulou, F., Manousou, K., Kanaka-Gantenbein, C., Chrousos, G. P., & Darviri, C. (2023). Reliability and validity of the Educational Stress Scale for Adolescents (ESSA) in a sample of Greek students. Children, 10(2), 292. https://doi.org/10.3390/children10020292
- Sun, J., Dunne, M. P., Hou, X.-Y., & Xu, A.-Q. (2011). Educational Stress Scale for Adolescents: Development, validity, and reliability with Chinese students. Journal of Psychoeducational Assessment, 29(6), 534–546. https://doi.org/10.1177/0734282910394976
- Tran, T. V., Nguyen, H. T. L., Tran, X. M. T., Tashiro, Y., Seino, K., Van Vo, T., & Nakamura, K. (2024). Academic stress among students in Vietnam: A three-year longitudinal study on the impact of family, lifestyle, and academic factors. Journal of Rural Medicine, 19(4), 279–290. https://doi.org/10.2185/jrm.2024-012
- Truc, T. T., Loan, K. X., Nguyen, N. D., Dixon, J., Sun, J., & Dunne, M. P. (2015). Validation of the Educational Stress Scale for Adolescents (ESSA) in Vietnam. Asia Pacific Journal of Public Health, 27(2), NP2112–NP2121. https://doi.org/10.1177/1010539512440818
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Thang đo liên quan
- PSS-10 Thang đo căng thẳng cảm nhận 10 biến (Perceived Stress Scale)
- DASS-21 Thang đo trầm cảm, lo âu, stress 21 biến (Depression Anxiety Stress Scales)
- MSLQ Bảng hỏi chiến lược học tập có động lực (Motivated Strategies for Learning Questionnaire)
- MAAS Thang đo chú ý và nhận biết chánh niệm (Mindful Attention Awareness Scale)