Một bảng Cronbach's alpha theo APA 7 gồm: số bảng in đậm, tên bảng in nghiêng ở dòng dưới, chỉ có đường kẻ ngang (không kẻ dọc), mỗi thang đo một dòng với số câu, n, trung bình, độ lệch chuẩn và α, phần Ghi chú ở cuối bảng nói câu nào đã đảo chiều (American Psychological Association, 2020). Dưới đây là hai bảng mẫu dựng từ dữ liệu thật bfi (2.800 người, gói R psych), bạn chép cấu trúc và thay số của mình.
Số trong bài được tính lại bằng Python trên file bfi.csv tải ở trang kiểm chứng, nên bạn có thể tự chạy và ra đúng từng con số. Cách đọc ý nghĩa từng chỉ số (alpha bao nhiêu là đạt, khi nào loại câu) có ở bài Cronbach's alpha là gì; bài này chỉ lo phần trình bày.
Bảng 1: tổng hợp độ tin cậy nhiều thang đo
Đây là bảng nên đặt đầu mục "Kiểm định độ tin cậy thang đo" ở chương 4. Mỗi dòng một khái niệm.
Bảng 4.1
Độ tin cậy Cronbach's alpha của năm thang đo tính cách Big Five
| Thang đo | Số câu | n | M | SD | α |
|---|---|---|---|---|---|
| Dễ chịu (Agreeableness) | 5 | 2.709 | 4,64 | 0,90 | 0,704 |
| Tận tâm (Conscientiousness) | 5 | 2.707 | 4,26 | 0,95 | 0,729 |
| Hướng ngoại (Extraversion) | 5 | 2.713 | 4,14 | 1,06 | 0,761 |
| Bất ổn cảm xúc (Neuroticism) | 5 | 2.694 | 3,16 | 1,19 | 0,813 |
| Cởi mở (Openness) | 5 | 2.726 | 4,59 | 0,81 | 0,603 |
Ghi chú. Thang 6 mức (1 = rất không đúng, 6 = rất đúng). M và SD là trung bình và độ lệch chuẩn của điểm trung bình thang đo. Các câu A1, C4, C5, E1, E2, O2, O5 đã được đảo điểm (7 − điểm gốc) trước khi tính. n khác nhau giữa các thang vì loại phiếu thiếu theo từng thang. Dữ liệu: bfi, gói R psych (Revelle).
Bảng 2: Item-Total Statistics cho từng thang đo
Bảng chi tiết cho từng câu thường đặt ngay sau Bảng 1 hoặc ở phụ lục. Giữ bốn cột của SPSS là đủ; không cần chép cột "Scale Variance if Item Deleted".
Bảng 4.2
Thống kê biến–tổng của thang đo Dễ chịu (α = 0,704; n = 2.709)
| Câu | M | SD | Tương quan biến–tổng hiệu chỉnh | α nếu loại câu |
|---|---|---|---|---|
| A1 (đảo) | 4,59 | 1,40 | 0,311 | 0,718 |
| A2 | 4,80 | 1,18 | 0,563 | 0,618 |
| A3 | 4,60 | 1,30 | 0,589 | 0,601 |
| A4 | 4,68 | 1,49 | 0,395 | 0,687 |
| A5 | 4,55 | 1,26 | 0,487 | 0,645 |
Ghi chú. Tương quan biến–tổng hiệu chỉnh là tương quan giữa câu và tổng các câu còn lại. Ngưỡng tham khảo thường dùng là 0,30.
Đoạn văn mẫu đi kèm bảng
APA yêu cầu nhắc bảng trong văn bản và nêu điểm chính, không chép lại mọi con số. Ví dụ:
Kết quả ở Bảng 4.1 cho thấy bốn thang đo có Cronbach's alpha từ 0,704 đến 0,813, đạt mức 0,70 thường dùng (Nunnally, 1978). Thang đo Cởi mở có α = 0,603, chỉ đạt mức 0,60 chấp nhận được trong nghiên cứu khám phá (Hair và cộng sự, 2010). Ở thang đo Dễ chịu (Bảng 4.2), mọi câu có tương quan biến–tổng hiệu chỉnh trên 0,30; loại A1 chỉ làm alpha tăng từ 0,704 lên 0,718, nên giữ đủ năm câu để bảo toàn nội dung thang đo.
Lưu ý thang Cởi mở trong ví dụ: câu O4 có tương quan biến–tổng 0,220, dưới 0,30, và alpha nếu loại O4 là 0,614. Đây là tình huống thật cần cân nhắc loại câu; cách quyết định xem mục "Quy trình loại câu hỏi" trong bài Cronbach's alpha là gì.
Quy tắc định dạng APA 7 cho bảng kết quả
| Thành phần | Quy tắc |
|---|---|
| Số bảng | In đậm, đặt trên bảng: Bảng 4.1 |
| Tên bảng | In nghiêng, dòng ngay dưới số bảng, viết hoa chữ đầu |
| Đường kẻ | Chỉ kẻ ngang: trên tiêu đề cột, dưới tiêu đề cột, cuối bảng. Không kẻ dọc |
| Ký hiệu thống kê | In nghiêng: M, SD, n, p; chữ Hy Lạp (α) không nghiêng |
| Số thập phân | Nhất quán trong một cột: M, SD hai chữ số; α, tương quan hai hoặc ba chữ số |
| Số 0 đứng đầu | Bản tiếng Anh bỏ số 0 với giá trị không vượt quá 1 (α = .70). Khoá luận tiếng Việt thường giữ 0,70; làm theo quy định của trường và nhất quán |
| Ghi chú | Dưới bảng, bắt đầu bằng Ghi chú. in nghiêng: nguồn dữ liệu, câu đảo chiều, viết tắt |
Lỗi trình bày hay gặp
- Dán ảnh chụp màn hình output SPSS thay vì dựng lại bảng. Hội đồng khó đọc và không đúng APA.
- Giữ nguyên tiêu đề tiếng Anh của SPSS ("Corrected Item-Total Correlation") lẫn với chữ Việt trong cùng bảng.
- Không ghi câu nào đã đảo chiều, khiến người đọc không kiểm lại được. Quên đảo điểm làm alpha của thang Dễ chịu tụt từ 0,704 xuống 0,431 (xem bài hệ số hồi quy âm, ngược giả thuyết).
- Báo alpha của thang chỉ có hai câu mà không nói rõ. Với hai câu, nên báo thêm tương quan giữa hai câu.
- Số thập phân lộn xộn: 0,7 ở dòng này, 0,8134 ở dòng khác.
Câu hỏi thường gặp
Có cần báo cả omega hay CR trong bảng không?
Nếu chạy SEM hoặc PLS-SEM thì nên báo thêm CR và AVE, vì giả định của alpha thường không đúng. Bài AVE và CR là gì có mẫu bảng cho trường hợp này. Với hồi quy trên điểm trung bình, alpha là đủ với phần lớn hội đồng.
Bảng đặt trong chương 4 hay phụ lục?
Bảng tổng hợp (Bảng 1) đặt trong chương 4. Bảng Item-Total của từng thang có thể đặt trong chương 4 nếu ít thang đo, hoặc chuyển xuống phụ lục nếu có trên 5 thang đo.
Đánh số bảng thế nào?
Khoá luận thường đánh theo chương (Bảng 4.1, 4.2). Bài báo theo APA đánh liên tục (Bảng 1, 2). Làm theo mẫu trình bày của trường.
Các bảng khác của chương 4: mẫu bảng EFA, mẫu bảng hồi quy, mẫu bảng PLS-SEM.
Tài liệu tham khảo
- American Psychological Association. (2020). Publication manual of the American Psychological Association (7th ed.). https://doi.org/10.1037/0000165-000
- Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2010). Multivariate data analysis (7th ed.). Pearson Prentice Hall.
- Nunnally, J. C. (1978). Psychometric theory (2nd ed.). McGraw-Hill.
- Revelle, W. Gói R psych, bộ dữ liệu bfi. https://CRAN.R-project.org/package=psych