Quản trị nhân sự & tổ chức
Thang đo hài lòng công việc JSS tiếng Việt: Spector (1985)
- Mô hình
- JSS
- Khái niệm
- 9
- Biến quan sát
- 36
- Thang trả lời
- Likert 6 mức
Thang đo hài lòng công việc JSS trên trang này gồm 36 biến quan sát thuộc 9 khái niệm, có câu gốc tiếng Anh, cách chấm điểm và tài liệu để trích dẫn.
Job Satisfaction Survey (JSS) do Spector (1985) xây dựng để đo thái độ của nhân viên với công việc và từng khía cạnh của công việc. Thang có 36 biến chia đều cho 9 khía cạnh: lương, thăng tiến, cấp trên, phúc lợi, khen thưởng theo kết quả, quy trình làm việc, đồng nghiệp, bản chất công việc và giao tiếp trong tổ chức. Thang ban đầu phát triển cho các tổ chức dịch vụ xã hội nhưng tác giả cho biết dùng được cho mọi loại tổ chức. Ở Việt Nam, JSS hợp với đề tài cần tách sự hài lòng theo từng khía cạnh, ví dụ hài lòng của nhân viên ngân hàng, giáo viên, điều dưỡng hay công nhân, thay vì chỉ một chỉ số chung.
Thang trả lời: Likert 6 mức, không có điểm giữa (1 = Rất không đồng ý, 2 = Khá không đồng ý, 3 = Hơi không đồng ý, 4 = Hơi đồng ý, 5 = Khá đồng ý, 6 = Rất đồng ý). Điểm mỗi khía cạnh từ 4 đến 24, điểm tổng từ 36 đến 216 sau khi đảo điểm các câu phủ định.
Biến quan sát thang đo JSS (tiếng Việt và bản gốc)
Bản tiếng Việt do ban biên tập dịch để tham khảo. Khi dùng cho nghiên
cứu, hãy dịch ngược (back-translation) và chạy thử với 20–30 người trước
khi phát chính thức. Thay [hệ thống], [thương hiệu]... bằng đối tượng cụ thể trong đề tài của bạn.
Lương (PAY) · Pay
Mức độ hài lòng với tiền lương và việc tăng lương.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| PAY1 | Tôi thấy mức lương mình nhận được là tương xứng với công việc tôi làm. I feel I am being paid a fair amount for the work I do. | |
| PAY2 (R) | Số lần tăng lương quá ít và cách nhau quá lâu. Raises are too few and far between. | |
| PAY3 (R) | Khi nghĩ đến mức lương tổ chức trả cho tôi, tôi cảm thấy mình không được coi trọng. I feel unappreciated by the organization when I think about what they pay me. | |
| PAY4 | Tôi hài lòng với cơ hội được tăng lương của mình. I feel satisfied with my chances for salary increases. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 1, 10, 19, 28 trong bảng hỏi gốc).
Thăng tiến (PRO) · Promotion
Mức độ hài lòng với cơ hội thăng tiến trong tổ chức.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| PRO1 (R) | Công việc của tôi có quá ít cơ hội thăng tiến. There is really too little chance for promotion on my job. | |
| PRO2 | Người làm tốt công việc có cơ hội thăng tiến công bằng. Those who do well on the job stand a fair chance of being promoted. | |
| PRO3 | Ở đây, người ta thăng tiến nhanh không kém những nơi khác. People get ahead as fast here as they do in other places. | |
| PRO4 | Tôi hài lòng với cơ hội thăng tiến của mình. I am satisfied with my chances for promotion. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 2, 11, 20, 33 trong bảng hỏi gốc).
Cấp trên trực tiếp (SUP) · Supervision
Mức độ hài lòng với năng lực và cách đối xử của cấp trên trực tiếp.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| SUP1 | Cấp trên của tôi khá có năng lực trong công việc của họ. My supervisor is quite competent in doing his/her job. | |
| SUP2 (R) | Cấp trên đối xử không công bằng với tôi. My supervisor is unfair to me. | |
| SUP3 (R) | Cấp trên của tôi quá ít quan tâm đến cảm xúc của nhân viên cấp dưới. My supervisor shows too little interest in the feelings of subordinates. | |
| SUP4 | Tôi quý cấp trên của mình. I like my supervisor. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 3, 12, 21, 30 trong bảng hỏi gốc).
Phúc lợi (FB) · Fringe Benefits
Mức độ hài lòng với các phúc lợi bằng tiền và không bằng tiền ngoài lương.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| FB1 (R) | Tôi không hài lòng với các phúc lợi mình nhận được. I am not satisfied with the benefits I receive. | |
| FB2 | Phúc lợi chúng tôi nhận được tốt không kém phần lớn các tổ chức khác. The benefits we receive are as good as most other organizations offer. | |
| FB3 | Chế độ phúc lợi của chúng tôi là công bằng. The benefit package we have is equitable. | |
| FB4 (R) | Có những phúc lợi lẽ ra chúng tôi phải có nhưng lại không có. There are benefits we do not have which we should have. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 4, 13, 22, 29 trong bảng hỏi gốc).
Khen thưởng theo kết quả (CR) · Contingent Rewards
Mức độ hài lòng với sự ghi nhận, đánh giá cao và khen thưởng khi làm tốt công việc.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| CR1 | Khi làm tốt công việc, tôi nhận được sự ghi nhận xứng đáng. When I do a good job, I receive the recognition for it that I should receive. | |
| CR2 (R) | Tôi không cảm thấy công việc mình làm được đánh giá cao. I do not feel that the work I do is appreciated. | |
| CR3 (R) | Người làm việc ở đây nhận được ít phần thưởng. There are few rewards for those who work here. | |
| CR4 (R) | Tôi không thấy nỗ lực của mình được khen thưởng một cách xứng đáng. I don't feel my efforts are rewarded the way they should be. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 5, 14, 23, 32 trong bảng hỏi gốc).
Quy trình làm việc (OP) · Operating Procedures
Mức độ hài lòng với các quy định, thủ tục và khối lượng việc hành chính bắt buộc.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| OP1 (R) | Nhiều quy định và thủ tục ở đây khiến việc làm tốt công việc trở nên khó khăn. Many of our rules and procedures make doing a good job difficult. | |
| OP2 | Nỗ lực làm tốt công việc của tôi hiếm khi bị cản trở bởi thủ tục rườm rà. My efforts to do a good job are seldom blocked by red tape. | |
| OP3 (R) | Tôi có quá nhiều việc phải làm ở chỗ làm. I have too much to do at work. | |
| OP4 (R) | Tôi có quá nhiều giấy tờ phải xử lý. I have too much paperwork. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 6, 15, 24, 31 trong bảng hỏi gốc).
Đồng nghiệp (COW) · Coworkers
Mức độ hài lòng với những người cùng làm việc.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| COW1 | Tôi quý những người làm việc cùng mình. I like the people I work with. | |
| COW2 (R) | Tôi thấy mình phải làm việc vất vả hơn vì đồng nghiệp thiếu năng lực. I find I have to work harder at my job because of the incompetence of people I work with. | |
| COW3 | Tôi thấy vui khi làm việc với đồng nghiệp. I enjoy my coworkers. | |
| COW4 (R) | Ở chỗ làm có quá nhiều cãi vã và xung đột. There is too much bickering and fighting at work. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 7, 16, 25, 34 trong bảng hỏi gốc).
Bản chất công việc (NW) · Nature of Work
Mức độ hài lòng với chính các nhiệm vụ trong công việc.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| NW1 (R) | Đôi khi tôi cảm thấy công việc của mình vô nghĩa. I sometimes feel my job is meaningless. | |
| NW2 | Tôi thích làm những việc mình đang làm. I like doing the things I do at work. | |
| NW3 | Tôi cảm thấy tự hào khi làm công việc của mình. I feel a sense of pride in doing my job. | |
| NW4 | Công việc của tôi thú vị. My job is enjoyable. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 8, 17, 27, 35 trong bảng hỏi gốc).
Giao tiếp trong tổ chức (COM) · Communication
Mức độ hài lòng với việc truyền đạt thông tin trong tổ chức.
| Mã | Biến quan sát (tiếng Việt) | Bản gốc (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| COM1 | Việc trao đổi thông tin trong tổ chức này có vẻ tốt. Communications seem good within this organization. | |
| COM2 (R) | Tôi không rõ mục tiêu của tổ chức này là gì. The goals of this organization are not clear to me. | |
| COM3 (R) | Tôi thường cảm thấy mình không biết chuyện gì đang diễn ra trong tổ chức. I often feel that I do not know what is going on with the organization. | |
| COM4 (R) | Các nhiệm vụ được giao không được giải thích đầy đủ. Work assignments are not fully explained. |
Nguồn: Spector (1985), 4 biến (câu 9, 18, 26, 36 trong bảng hỏi gốc).
(R): câu đảo chiều. Mã hoá lại trước khi tính điểm: điểm mới = (mức thấp nhất + mức cao nhất) − điểm trả lời. Thang 1–6: điểm mới = 1 + 6 − điểm = 7 − điểm.
Lưu ý khi sử dụng thang đo JSS
- Bảng hỏi gốc xếp xen kẽ các khía cạnh theo thứ tự câu 1 đến 36; nên giữ thứ tự xen kẽ đó khi phát phiếu thay vì gom 4 câu cùng khía cạnh vào một chỗ, rồi mã hoá theo mã khía cạnh ở trên.
- Có 19 câu phủ định (câu 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 19, 21, 23, 24, 26, 29, 31, 32, 34, 36 trong bảng hỏi gốc); phải đảo điểm trước khi tính alpha hay cộng điểm. Khi dịch, giữ nguyên chiều phủ định, đừng chuyển sang câu khẳng định cho dễ đọc.
- Thang trả lời gốc có 6 mức, không có điểm giữa. Nếu đổi sang 5 hoặc 7 mức, dải điểm và công thức đảo điểm thay đổi, phải ghi rõ trong chương phương pháp.
- Alpha của quy trình làm việc (0,62) và đồng nghiệp (0,60) trong mẫu 2.870 người mà tác giả công bố trên trang của mình thấp hơn ngưỡng 0,70 (alpha tổng 36 biến là 0,91); kiểm tra kỹ hai khía cạnh này, xem hệ số tương quan biến tổng trước khi loại biến.
- Điều kiện dùng miễn phí: giữ dòng bản quyền 'Copyright Paul E. Spector 1994, All rights reserved.' trên phiếu và gửi kết quả (trung bình từng khía cạnh, điểm tổng, cỡ mẫu, mô tả mẫu, quốc gia) cho tác giả.
Câu hỏi hội đồng hay hỏi về thang đo JSS
Vì sao em dùng thang 6 mức mà không phải Likert 5 mức quen thuộc?
Spector (1985) thiết kế JSS với 6 lựa chọn từ 'rất không đồng ý' đến 'rất đồng ý', không có điểm giữa, và hướng dẫn chấm điểm của tác giả dựa trên dải 1–6 (điểm khía cạnh 4–24, điểm tổng 36–216). Giữ nguyên 6 mức giúp so sánh được với chuẩn (norms) mà tác giả công bố.
Hai khía cạnh có alpha thấp hơn 0,70 thì em xử lý thế nào?
Ngay trong mẫu 2.870 người của tác giả, quy trình làm việc chỉ đạt 0,62 và đồng nghiệp 0,60, nên đây là đặc điểm của thang chứ không hẳn do bản dịch. Em báo cáo alpha từng khía cạnh, kiểm tra tương quan biến tổng, và nếu dùng mô hình đo lường thì báo cáo thêm độ tin cậy tổng hợp; mọi biến bị loại đều phải nêu lý do.
Bộ khảo sát mở sẵn 9 khái niệm của JSS; bạn ghép thêm khái niệm từ thang đo khác, rồi tải bảng hỏi Word, bảng mã hoá Excel và đoạn chương 3.
Cỡ mẫu gợi ý cho JSS
JSS là thang đo đơn lẻ, không phải mô hình. Khi đưa 9 khía cạnh vào hồi quy hay SEM làm biến độc lập, tính cỡ mẫu theo số mũi tên trỏ vào biến phụ thuộc; để chạy EFA cho 36 biến, nên có ít nhất 5 quan sát mỗi biến, tức khoảng 180 phiếu. Tính chính xác cho mô hình của bạn bằng máy tính cỡ mẫu.
Phân tích thang đo JSS sau khi thu dữ liệu
Kiểm tra độ tin cậy từng khái niệm bằng công cụ tính Cronbach's alpha online, rồi chạy EFA, tương quan và hồi quy trong công cụ phân tích dữ liệu khảo sát. Đối chiếu kết quả với bảng ngưỡng chấp nhận Cronbach, KMO, AVE, HTMT; chỉ số nào không đạt thì bác sĩ kết quả gợi ý cách xử lý hợp lệ. Để trình bày quan hệ giữa các khái niệm, dùng công cụ vẽ mô hình nghiên cứu; mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết thì kiểm định bằng công cụ kiểm định biến trung gian, điều tiết. Muốn so sánh với thang đo khác cùng khái niệm, xem thang đo theo khái niệm.
Bản quyền và quyền sử dụng JSS
Miễn phí cho mục đích phi thương mại, kể cả luận văn và đề tài sinh viên, theo trang của tác giả: phải trích dẫn, giữ dòng bản quyền trên phiếu và gửi kết quả cho tác giả. Bản dịch được phép nếu gửi một bản cho tác giả và ghi người dịch, năm dịch.
Tài liệu tham khảo thang đo JSS
- Spector, P. E. (1985). Measurement of human service staff satisfaction: Development of the Job Satisfaction Survey. American Journal of Community Psychology, 13(6), 693–713. https://doi.org/10.1007/BF00929796
Các tài liệu khác trong khoá luận định dạng theo cùng chuẩn bằng công cụ trích dẫn APA 7 online: dán DOI là có mục tài liệu tham khảo.
Thang đo liên quan
- MOAQ-JSS Thang đo hài lòng công việc tổng thể của Michigan Organizational Assessment Questionnaire (MOAQ Job Satisfaction Subscale)
- MOAQ-TI Thang đo ý định nghỉ việc của Michigan Organizational Assessment Questionnaire (Intention to Turnover)
- SPOS Thang đo nhận thức hỗ trợ tổ chức (Survey of Perceived Organizational Support)
- JI Thang đo bất an việc làm hai chiều (Quantitative and Qualitative Job Insecurity)